Pajero Sport 2017

Pajero Sport 2017

0₫

wfw Phiên bản xe Dầu 4x2 AT Xăng 4x2 AT Xăng 4x2 AT Pre Xăng 4x4 AT Xăng 4x4 AT Pre ...

Liên hệ: 0987 56 22 10

wfw

Phiên bản xe Dầu 4x2 AT Xăng 4x2 AT  Xăng 4x2 AT Pre Xăng 4x4 AT Xăng 4x4 AT Pre
Giá niêm yết 1.062.000.000 1.092.000.000 1.160.000.000 1.182.000.000 1.250.000.000
 
 Bán kính quay vòng nhỏ nhất (Bánh xe/ Thân xe) (m) 5,6 5,6 5,6 5,6 5,6
 Khoảng sáng gầm xe (mm) 218 218 218 218 218
 Trọng lượng không tải (kg) 1.940 1.880 1.880 1.980 1.980
 Số chỗ ngồi 7 7 7 7 7
 Động cơ dầu, 2.4L MIVEC MIVEC V6 3.0 MIVEC V6 3.0 MIVEC V6 3.0 MIVEC V6 3.0
 Hệ thống nhiên liệu Dầu 2.4 DIEZEN Phun xăng điện tử - MIVEC Phun xăng điện tử - MIVEC Phun xăng điện tử - MIVEC Phun xăng điện tử - MIVEC
 Dung Tích Xylanh 2.442 2.998 2.998 2.998 2.998
 Công suất cực đại (ps/rpm) 180/3500 220/6.000 220/6.000 220/6.000 220/6.000
 Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm) 430/2500 285/4.000 285/4.000 285/4.000 285/4.000
 Lốp xe trước/sau 265/60R18 265/60R18 265/60R18 265/60R18 265/60R18
 Tốc độ cực đại (Km/h) 180 182 182 182 182
 Dung tích thùng nhiên liệu (L) 75 70 70 70 70
 Hộp số
Số tự động 8 cấp-Sport mode  
Số tự động 8 cấp-Sport mode  
Số tự động 8 cấp-Sport mode Số tự động 8 cấp-Sport mode Số tự động 8 cấp-Sport mode
 Hệ thống treo trước
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng  
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng  
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
 Hệ thống treo sau Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
 Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
 Khoảng cách hai cầu xe 2.800 2.800 2.800 2.800 2.800
 Phanh sau Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
 Truyền động Cầu sau Cầu sau Cầu sau 2 cầu Super Select 4WD-II 2 cầu Super Select 4WD-II
 Mức tiêu hao nhiên liệu: Kết hợp/ Trong đô thị/ Ngoài đô thị 7.78L/9.94L/6.49L Trên 100km 10.25L/13.54L/8.44L trên 100km 10.84L/ 14.13L/ 8.92L trên 100km 10.25L/13.54L/8.44L trên 100km 10.84L/ 14.13L/ 8.92L trên 100km
 Chiều dài toàn thể (mm) 4.785 4.785 4.785 4.785 4.785
 Chiều ngang toàn thể (mm) 1.815 1.815 1.815 1.815 1.815
 Chiều cao toàn thể (mm) 1.805 1.805 1.805 1.805 1.805
 Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5,6 5,6 5,6 5,6 5,6
 Túi khí 2 túi khí an toàn 2 túi khí an toàn 3 túi khí an toàn
 Căng đai tự động Hàng ghế trước Hàng ghế trước Hàng ghế trước
 Khoá cửa từ xa
 Chìa khóa mã hóa chống trộm
 Đèn pha Đèn pha Halogen Đèn pha LED Đèn pha Halogen
 4 chế độ Off-road Không Không
 Đèn sương mù
 Kính chiếu hậu Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ Chỉnh/gập điện, mạ crôm
 Tay nắm cửa ngoài Mạ Crôm Mạ Crôm Mạ Crôm
 Sưởi kính sau Có chế độ hẹn giờ Có chế độ hẹn giờ Có chế độ hẹn giờ
 Gạt kính trước Tự động, Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe Tự động, Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe Tốc độ thay đổi theo vận tốc xe
 Gạt kính sau Tốc độ thay đổi Tốc độ thay đổi Tốc độ thay đổi
 Vô lăng bọc da
 Cần số bọc da
 Điều hòa không khí 2 giàn lạnh, 2 vùng độc lập 2 giàn lạnh, 2 vùng độc lập 2 giàn lạnh, 2 vùng độc lập
 Tay nắm cửa trong Mạ Crôm Mạ Crôm Mạ Crôm
 Kính cửa điều khiển điện Kính cửa người lái điều khiển một chạm lên/xuống kính Kính cửa người lái điều khiển một chạm lên/xuống kính Kính cửa người lái điều khiển một chạm lên/xuống kính
 Hệ thống âm thanh DVD với kết nối AUX/ USB/ Bluetooth DVD với kết nối AUX/ USB/ Bluetooth CD với kết nối AUX/ USB/ Bluetooth
 Chất liệu ghế Da Da Da
 Mâm bánh xe Hợp kim 18" Hợp kim 18" Hợp kim 18"
 Đèn pha điều chỉnh được độ cao Không Không
 Đèn chiếu sáng ban ngày LED Không
 Cảm biến đèn pha và gạt mưa tự động
 Công tắc điều khiển âm thanh trên vô lăng (Tùy chọn)
 Lẫy sang số trên vô lăng
 Cơ cấu căng đai tự động Hàng ghế trước Hàng ghế trước Hàng ghế trước
 Cơ cấu căng đai tự động 2 giai đoạn Hàng ghế trước Hàng ghế trước Không
 Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA) Không
 Phanh tay điện tử
 Chắn bùn trước/sau
 Ngăn chứa vật dụng trung tâm
 Hệ thống khóa cửa trung tâm & Khóa an toàn trẻ em
 Gương chiếu hậu bên trong chống chói tự động Không Không
 Dây dai an toàn tất cả các ghế
 Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
 Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo (ASTC) Không
 Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS) Không Không
 Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW) Không
 Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC) Không

Sản phẩm bán chạy

  • Mitsubishi Mirage

    345.000.000₫

  • Mitsubishi Attrage

    395.000.000₫

  • Mitsubishi Outlander

    808.000.000₫

  • Mitsubishi Triton

    576.000.000₫

  • Mitsubishi All New Pajero Sport

    1.062.500.000₫